milk bar

milk bar

A family stops at a milk bar for ice cream on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán giải khát bán sữa đồ ăn nhẹ: "milk bar" một loại quán ăn nhanh hoặc cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ uống từ sữa (như sữa tươi, sữa lắc) các món ăn nhẹ (như kem, bánh ngọt). Loại quán này phổ biếncác nước nói tiếng Anh, đặc biệt Úc Anh, thường dành cho thanh thiếu niên gia đình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạimột quán giải khát bán sữa để mua kem sau giờ học.)
  • (Quán giải khát bán sữagóc phố bán những ly sữa lắc ngon nhất thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a milk bar": điều hành một quán giải khát bán sữa.

    • Her family runs a milk bar in the suburbs. (Gia đình ấy điều hành một quán giải khát bán sữangoại ô.)
  • "milk bar culture": văn hóa quán giải khát bán sữa (thường gắn liền với giới trẻ phong cách sống thập niên 1950-1960).

    • Milk bar culture was a big part of Australian youth life in the 1950s. (Văn hóa quán giải khát bán sữa một phần quan trọng trong đời sống thanh thiếu niên Úc vào thập niên 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk shake (n): sữa lắc (món đồ uống phổ biến trong milk bar).

    • I ordered a chocolate milk shake at the milk bar. (Tôi gọi một ly sữa lắc --la ở quán giải khát bán sữa.)
  • Milk bar owner (n): chủ quán giải khát bán sữa.

    • The milk bar owner greeted us with a smile. (Chủ quán giải khát bán sữa chào đón chúng tôi bằng một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Snack bar: quán ăn nhẹ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ bán sữa).
  • Ice cream parlor: tiệm kem (nếu quán tập trung vào kem).
  • Café: quán cà phê (nhưng có thể không bán sữa như milk bar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop by a milk bar: ghé qua một quán giải khát bán sữa.

    • Let's drop by the milk bar for a quick drink. (Hãy ghé qua quán giải khát bán sữa để uống nhanh một ly.)
  • Hang out at a milk bar: tụ tập tại quán giải khát bán sữa.

    • Teenagers often hang out at the milk bar after school. (Thanh thiếu niên thường tụ tập tại quán giải khát bán sữa sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Milk bar" (trong văn hóa đại chúng): thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc nhạc thập niên 1950-1960 như biểu tượng của tuổi trẻ sự lãng mạn.
    • In the movie "Grease", the milk bar is where the characters meet. (Trong phim "Grease", quán giải khát bán sữa nơi các nhân vật gặp nhau.)

Từ chứa "milk bar"